Bài 4 · Sơ cấp 1 · A1
Giờ, thứ và ngày tháng
시간과 요일
Hẹn gặp, bắt tàu hay biết khi nào buổi hòa nhạc bắt đầu đều cần nói về thời gian. Trong bài này, bạn sẽ học cách hỏi và nói giờ, các thứ trong tuần và những từ như hôm nay, ngày mai, hôm qua.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể:
- Hỏi và nói giờ, thứ trong tuần
- Nói một việc diễn ra khi nào
💬 Mẫu câu chính
지금 몇 시예요?
jigeum myeot siyeyo?
Bây giờ là mấy giờ?
세 시 삼십 분이에요
se si samsip bunieyo
Bây giờ là 3 giờ 30 phút
오늘
oneul
hôm nay
내일
naeil
ngày mai
어제
eoje
hôm qua
월요일
woryoil
thứ Hai
금요일
geumyoil
thứ Sáu
주말
jumal
cuối tuần
오늘 무슨 요일이에요?
oneul museun yoirieyo?
Hôm nay là thứ mấy?
생일이 언제예요?
saengiri eonjeyeyo?
Sinh nhật bạn là khi nào?
아침, 점심, 저녁
achim, jeomsim, jeonyeok
sáng, trưa, tối
📐 Ngữ pháp
N에 (time)
vào, lúc (thời gian)
Đặt 에 sau từ chỉ thời gian để nói việc gì xảy ra khi nào: 세 시에, 월요일에, 주말에. Không dùng 에 sau 오늘, 내일, 어제 hoặc 지금.
| Dạng gốc | N에 (time) |
|---|---|
| 세 시 | 세 시에 |
| 월요일 | 월요일에 |
| 주말 | 주말에 |
| 내일 | 내일 (✕ 에) |
Ví dụ
일곱 시에 만나요.
ilgop sie mannayo.
Gặp nhau lúc bảy giờ nhé.
토요일에 영화를 봐요.
toyoire yeonghwareul bwayo.
Tôi xem phim vào thứ Bảy.
아침에 커피를 마셔요.
achime keopireul masyeoyo.
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
🗣 Hội thoại
지금 몇 시예요?
jigeum myeot siyeyo?
Bây giờ là mấy giờ?
열두 시 십 분이에요.
yeoldu si sip bunieyo.
12 giờ 10 phút.
아, 점심 먹을 시간이에요!
a, jeomsim meogeul siganieyo!
À, đến giờ ăn trưa rồi!
좋아요. 그런데 내일 시간 있어요?
joayo. geureonde naeil sigan isseoyo?
Được. Mà ngày mai bạn có rảnh không?
내일은 금요일이죠? 네, 있어요.
naeireun geumyoirijyo? ne, isseoyo.
Ngày mai là thứ Sáu nhỉ? Vâng, rảnh.
그럼 저녁 일곱 시에 만나요!
geureom jeonyeok ilgop sie mannayo!
Vậy hẹn gặp lúc 7 giờ tối nhé!
✏️ Luyện tập ngữ pháp
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
✅ Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.
Cập nhật: tháng 11 năm 2026