Bài 5 · Sơ cấp 1 · A1
Gia đình và mọi người
가족
Từ vựng về gia đình là nhóm từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn và xuất hiện liên tục trong phim Hàn và K-pop. Cách gọi người thân thay đổi tùy người nói là nam hay nữ, vì vậy bài này giải thích rõ ai nói gì.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể:
- Nói về các thành viên trong gia đình
- Nói mình có gì và không có gì
💬 Mẫu câu chính
가족
gajok
gia đình
엄마 / 어머니
eomma / eomeoni
mẹ (thân mật / trang trọng)
아빠 / 아버지
appa / abeoji
bố (thân mật / trang trọng)
오빠
oppa
anh trai (con gái gọi)
형
hyeong
anh trai (con trai gọi)
언니
eonni
chị gái (con gái gọi)
누나
nuna
chị gái (con trai gọi)
동생
dongsaeng
em
친구
chingu
bạn
가족이 몇 명이에요?
gajogi myeot myeongieyo?
Gia đình bạn có mấy người?
형제가 있어요?
hyeongjega isseoyo?
Bạn có anh chị em không?
우리 엄마는 선생님이에요
uri eommaneun seonsaengnimieyo
Mẹ tôi là giáo viên
📐 Ngữ pháp
N이/가 있어요 / 없어요
có / không có
있어요 nghĩa là "có", còn 없어요 là "không có". Gắn 이 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm và 가 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm: 형이 있어요, 누나가 있어요.
| Dạng gốc | N이/가 있어요 / 없어요 |
|---|---|
| 동생 | 동생이 있어요 |
| 누나 | 누나가 있어요 |
| 시간 | 시간이 없어요 |
| 차 | 차가 없어요 |
Ví dụ
저는 형이 있어요.
jeoneun hyeongi isseoyo.
Tôi có một anh trai.
오늘은 시간이 없어요.
oneureun sigani eopseoyo.
Hôm nay tôi không có thời gian.
언니가 두 명 있어요.
eonniga du myeong isseoyo.
Tôi có hai chị gái.
🗣 Hội thoại
가족이 몇 명이에요?
gajogi myeot myeongieyo?
Gia đình bạn có mấy người?
네 명이에요. 엄마, 아빠, 누나, 그리고 저요.
ne myeongieyo. eomma, appa, nuna, geurigo jeoyo.
Bốn người. Mẹ, bố, chị gái và tôi.
누나는 뭐 해요?
nunaneun mwo haeyo?
Chị gái bạn làm nghề gì?
누나는 간호사예요. 지나 씨는 형제가 있어요?
nunaneun ganhosayeyo. jina ssineun hyeongjega isseoyo?
Chị ấy là y tá. Jina có anh chị em không?
네, 남동생이 한 명 있어요.
ne, namdongsaengi han myeong isseoyo.
Có, tôi có một em trai.
우와, 좋겠어요!
uwa, jokesseoyo!
Ồ, thích thật đấy!
✏️ Luyện tập ngữ pháp
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
✅ Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.
Cập nhật: tháng 11 năm 2026