Bài 6 · Sơ cấp 1 · A1

Ở nhà hàng Hàn Quốc

식당에서

Ẩm thực Hàn là một trong những lý do tuyệt nhất để đến Hàn Quốc. Bài này cung cấp mọi mẫu câu bạn cần để gọi món, hỏi độ cay, tính tiền và cảm ơn đầu bếp, cùng phép lịch sự trên bàn ăn khiến bạn bè người Hàn ấn tượng.

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể:

  • Gọi đồ ăn và đồ uống ở nhà hàng
  • Nhờ nhân viên một cách lịch sự

💬 Mẫu câu chính

  • 여기요! / 저기요!

    yeogiyo! / jeogiyo!

    Anh/chị ơi! (gọi nhân viên)

  • 메뉴판 주세요

    menyupan juseyo

    Cho tôi xem thực đơn

  • 이거 주세요

    igeo juseyo

    Cho tôi món này

  • 비빔밥 하나 주세요

    bibimbap hana juseyo

    Cho tôi một phần bibimbap

  • 많이 매워요?

    mani maewoyo?

    Có cay lắm không?

  • 안 맵게 해 주세요

    an maepge hae juseyo

    Làm không cay giúp tôi

  • 물 좀 주세요

    mul jom juseyo

    Cho tôi xin ít nước

  • 맛있어요!

    masisseoyo!

    Ngon quá!

  • 잘 먹겠습니다

    jal meokgetseumnida

    Cảm ơn, tôi xin phép dùng bữa (trước khi ăn)

  • 잘 먹었습니다

    jal meogeotseumnida

    Cảm ơn vì bữa ăn (sau khi ăn)

  • 계산해 주세요

    gyesanhae juseyo

    Tính tiền giúp tôi

  • 포장해 주세요

    pojanghae juseyo

    Gói mang về giúp tôi

📐 Ngữ pháp

N 주세요 / V-아·어 주세요

cho tôi… / làm ơn… giúp tôi

Đặt danh từ trước 주세요 để xin thứ gì đó: 물 주세요. Với động từ, dùng dạng -아/어 + 주세요 để nhờ ai làm gì cho mình: 계산해 주세요 (하다 → 해), 사진 찍어 주세요.

Dạng gốcN 주세요 / V-아·어 주세요
물물 주세요
계산하다계산해 주세요
포장하다포장해 주세요
찍다찍어 주세요

Ví dụ

  • 김치 좀 더 주세요.

    gimchi jom deo juseyo.

    Cho tôi thêm ít kim chi.

  • 사진 좀 찍어 주세요.

    sajin jom jjigeo juseyo.

    Chụp giúp tôi một tấm ảnh nhé.

  • 여기 계산해 주세요.

    yeogi gyesanhae juseyo.

    Tính tiền bàn này giúp tôi.

🗣 Hội thoại

A

어서 오세요! 몇 분이세요?

eoseo oseyo! myeot buniseyo?

Xin mời vào! Quý khách đi mấy người?

B

두 명이에요.

du myeongieyo.

Hai người ạ.

A

이쪽으로 앉으세요.

ijjogeuro anjeuseyo.

Mời ngồi bên này ạ.

B

저기요, 김치찌개 하나하고 불고기 하나 주세요.

jeogiyo, gimchijjigae hanahago bulgogi hana juseyo.

Chị ơi, cho tôi một canh kimchi và một bulgogi.

A

네, 알겠습니다.

ne, algetseumnida.

Vâng, tôi biết rồi ạ.

B

그리고 물 좀 주세요.

geurigo mul jom juseyo.

Và cho tôi xin ít nước.

✏️ Luyện tập ngữ pháp

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026