Bài 3 · Sơ cấp 1 · A1
Số đếm tiếng Hàn: hai hệ thống
숫자
Tiếng Hàn có hai hệ thống số: số Hán Hàn có nguồn gốc từ tiếng Hán, và số thuần Hàn. Nghe có vẻ rối nhưng mỗi hệ có cách dùng rõ ràng. Học cả hai ở đây là bạn có thể trả tiền, cho số điện thoại và nói tuổi của mình.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể:
- Đếm đồ vật, người và nói giá tiền
- Phân biệt khi nào dùng số Hán Hàn và số thuần Hàn
💬 Mẫu câu chính
일, 이, 삼, 사, 오
il, i, sam, sa, o
1, 2, 3, 4, 5 (Hán Hàn)
육, 칠, 팔, 구, 십
yuk, chil, pal, gu, sip
6, 7, 8, 9, 10 (Hán Hàn)
백, 천, 만
baek, cheon, man
100, 1.000, 10.000
하나, 둘, 셋, 넷, 다섯
hana, dul, set, net, daseot
1–5 (thuần Hàn)
여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열
yeoseot, ilgop, yeodeol, ahop, yeol
6–10 (thuần Hàn)
전화번호가 뭐예요?
jeonhwabeonhoga mwoyeyo?
Số điện thoại của bạn là gì?
사과 두 개 주세요
sagwa du gae juseyo
Cho tôi hai quả táo
만 원이에요
man wonieyo
10.000 won
스무 살이에요
seumu sarieyo
Tôi 20 tuổi
몇 개요?
myeot gaeyo?
Bao nhiêu cái?
📐 Ngữ pháp
Number + counter (개, 명, 잔, 살)
đếm đồ vật, người và tuổi
Tiếng Hàn đặt lượng từ sau số thuần Hàn: 개 cho đồ vật, 명 cho người, 잔 cho cốc/ly, 병 cho chai và 살 cho tuổi. 하나, 둘, 셋, 넷 và 스물 bị rút gọn trước lượng từ: 한 개, 두 명, 세 잔, 네 병, 스무 살.
| Dạng gốc | Number + counter (개, 명, 잔, 살) |
|---|---|
| 사과 + 1 | 사과 한 개 |
| 사람 + 2 | 두 명 |
| 커피 + 3 | 커피 세 잔 |
| 물 + 4 | 물 네 병 |
| 20 + 살 | 스무 살 |
Ví dụ
친구 두 명이 와요.
chingu du myeongi wayo.
Hai người bạn đang đến.
커피 한 잔 주세요.
keopi han jan juseyo.
Cho tôi một ly cà phê.
저는 스물다섯 살이에요.
jeoneun seumuldaseot sarieyo.
Tôi 25 tuổi.
🗣 Hội thoại
이 사과 얼마예요?
i sagwa eolmayeyo?
Táo này bao nhiêu tiền?
한 개에 천 원이에요.
han gaee cheon wonieyo.
1.000 won một quả.
그럼 다섯 개 주세요.
geureom daseot gae juseyo.
Vậy cho tôi năm quả.
네, 오천 원입니다.
ne, ocheon wonimnida.
Vâng, 5.000 won ạ.
여기 있어요.
yeogi isseoyo.
Gửi anh/chị.
감사합니다!
gamsahamnida!
Cảm ơn quý khách!
✏️ Luyện tập ngữ pháp
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
✅ Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.
Cập nhật: tháng 11 năm 2026