Bài 2 · Sơ cấp 1 · A1

Giới thiệu bản thân

자기소개

Làm quen với người mới là một trong những phần thú vị nhất khi học tiếng Hàn. Trong bài này, bạn sẽ học cách nói tên, quê quán, nghề nghiệp của mình và hỏi người khác những câu tương tự.

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể:

  • Nói tên, quốc tịch và nghề nghiệp của mình
  • Hỏi người khác những câu tương tự

💬 Mẫu câu chính

  • 저는 마이클이에요

    jeoneun maikeurieyo

    Tôi là Michael

  • 이름이 뭐예요?

    ireumi mwoyeyo?

    Bạn tên là gì?

  • 어느 나라 사람이에요?

    eoneu nara saramieyo?

    Bạn là người nước nào?

  • 저는 미국 사람이에요

    jeoneun miguk saramieyo

    Tôi là người Mỹ

  • 브라질에서 왔어요

    beurajireseo wasseoyo

    Tôi đến từ Brazil

  • 저는 학생이에요

    jeoneun haksaengieyo

    Tôi là học sinh

  • 회사원이에요

    hoesawonieyo

    Tôi là nhân viên văn phòng

  • 한국어를 공부해요

    hangugeoreul gongbuhaeyo

    Tôi học tiếng Hàn

  • 만나서 반가워요

    mannaseo bangawoyo

    Rất vui được gặp bạn

  • 몇 살이에요?

    myeot sarieyo?

    Bạn bao nhiêu tuổi?

  • 잘 부탁드립니다

    jal butakdeurimnida

    Rất mong được giúp đỡ

📐 Ngữ pháp

N이에요 / N예요

là: "tôi là…", "đây là…"

Gắn 이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm và 예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Dạng trang trọng là 입니다 cho cả hai. Muốn hỏi, chỉ cần lên giọng ở cuối: 학생이에요?

Dạng gốcN이에요 / N예요
학생학생이에요
의사의사예요
회사원회사원이에요
가수가수예요

Ví dụ

  • 저는 선생님이에요.

    jeoneun seonsaengnimieyo.

    Tôi là giáo viên.

  • 이건 커피예요.

    igeon keopiyeyo.

    Đây là cà phê.

  • 제 친구는 일본 사람이에요.

    je chinguneun ilbon saramieyo.

    Bạn tôi là người Nhật.

🗣 Hội thoại

A

안녕하세요. 저는 지수예요. 이름이 뭐예요?

annyeonghaseyo. jeoneun jisuyeyo. ireumi mwoyeyo?

Xin chào. Tôi là Jisoo. Bạn tên là gì?

B

저는 다니엘이에요. 만나서 반가워요.

jeoneun danierieyo. mannaseo bangawoyo.

Tôi là Daniel. Rất vui được gặp bạn.

A

다니엘 씨는 어느 나라 사람이에요?

daniel ssineun eoneu nara saramieyo?

Daniel là người nước nào?

B

저는 멕시코 사람이에요.

jeoneun meksiko saramieyo.

Tôi là người Mexico.

A

와! 학생이에요?

wa! haksaengieyo?

Ồ! Bạn là sinh viên à?

B

네, 서울에서 한국어를 공부해요.

ne, seoureseo hangugeoreul gongbuhaeyo.

Vâng, tôi học tiếng Hàn ở Seoul.

A

잘 부탁드립니다!

jal butakdeurimnida!

Mong được giúp đỡ nhé!

✏️ Luyện tập ngữ pháp

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026