Bài 20 · Sơ cấp 2 · A2
Kính ngữ và lối nói thân mật
존댓말과 반말
Tiếng Hàn thay đổi tùy theo người bạn nói chuyện. Kính ngữ (존댓말) dùng với người lạ và người lớn tuổi, còn lối nói thân mật (반말) dùng với bạn thân và gia đình. Hiểu sự khác biệt này giúp bạn nói tự nhiên hơn — và hiểu phim Hàn, bài hát K-pop vốn dùng lối nói thân mật liên tục.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể:
- Chọn đúng giữa kính ngữ và lối nói thân mật
- Nói chuyện thân mật với bạn bè thân
💬 Mẫu câu chính
안녕
annyeong
Chào (thân mật)
고마워
gomawo
Cảm ơn nha (thân mật)
미안해
mianhae
Xin lỗi nha (thân mật)
사랑해
saranghae
Anh yêu em / Em yêu anh (thân mật)
응 / 아니
eung / ani
ừ / không
뭐 해?
mwo hae?
Đang làm gì đó?
밥 먹었어?
bap meogeosseo?
Ăn cơm chưa? (lời hỏi thăm)
잘 자
jal ja
Ngủ ngon nhé
보고 싶어
bogo sipeo
Nhớ cậu quá
말 놓아도 돼요?
mal noado dwaeyo?
Mình nói chuyện thân mật được không?
존댓말 / 반말
jondaenmal / banmal
kính ngữ / lối nói thân mật
📐 Ngữ pháp
반말: -아/어, N(이)야
đuôi câu thân mật
Bỏ -요 khỏi dạng -아요/어요: 고마워요 → 고마워, 먹었어요 → 먹었어. Với danh từ, 이에요/예요 thành 이야 sau phụ âm và 야 sau nguyên âm: 학생이야, 친구야. "Vâng" và "không" thành 응 và 아니.
| Dạng gốc | 반말: -아/어, N(이)야 |
|---|---|
| 고마워요 | 고마워 |
| 먹었어요 | 먹었어 |
| 학생이에요 | 학생이야 |
| 친구예요 | 친구야 |
Ví dụ
나는 대학생이야.
naneun daehaksaengiya.
Tớ là sinh viên.
우리는 친구야.
urineun chinguya.
Chúng mình là bạn.
내일 시간 있어?
naeil sigan isseo?
Mai cậu rảnh không?
🗣 Hội thoại
민호야, 뭐 해?
minhoya, mwo hae?
Minho ơi, đang làm gì đó?
그냥 집에 있어. 너는?
geunyang jibe isseo. neoneun?
Ở nhà thôi. Còn cậu?
나 지금 배고파. 밥 먹었어?
na jigeum baegopa. bap meogeosseo?
Tớ đói quá. Cậu ăn cơm chưa?
아니, 아직. 같이 먹을래?
ani, ajik. gachi meogeullae?
Chưa. Đi ăn cùng không?
응, 좋아! 고마워.
eung, joa! gomawo.
Ừ, hay đấy! Cảm ơn nha.
고맙긴! 이따 봐.
gomapgin! itta bwa.
Có gì đâu! Lát gặp nhé.
✏️ Luyện tập ngữ pháp
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
✅ Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.
Cập nhật: tháng 11 năm 2026