Bài 21 · Sơ cấp 2 · A2

Kính ngữ: nói chuyện với người lớn tuổi

높임말

Kính trọng người lớn tuổi là cốt lõi của văn hóa Hàn Quốc, và ngôn ngữ cũng thể hiện điều đó. Trong bài này, bạn sẽ học dấu hiệu kính ngữ -(으)시-, các từ kính ngữ đặc biệt như 진지 và 주무시다, cùng những câu dùng với ông bà, thầy cô và cấp trên.

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể:

  • Nhận biết và sử dụng các dạng kính ngữ cơ bản
  • Nói chuyện lễ phép với người lớn, thầy cô và cấp trên

💬 Mẫu câu chính

  • 진지 드셨어요?

    jinji deusyeosseoyo?

    Ông/bà đã dùng bữa chưa ạ?

  • 안녕히 주무세요

    annyeonghi jumuseyo

    Chúc ông/bà ngủ ngon ạ

  • 할머니께서 집에 계세요

    halmeonikkeseo jibe gyeseyo

    Bà đang ở nhà

  • 성함이 어떻게 되세요?

    seonghami eotteoke doeseyo?

    Xin hỏi quý danh của ông/bà ạ?

  • 연세가 어떻게 되세요?

    yeonsega eotteoke doeseyo?

    Ông/bà năm nay bao nhiêu tuổi ạ?

  • 말씀하세요

    malsseumhaseyo

    Xin mời nói ạ

  • 사장님은 지금 회의 중이세요

    sajangnimeun jigeum hoeui jungiseyo

    Giám đốc đang họp ạ

  • 생신 축하드려요

    saengsin chukadeuryeoyo

    Chúc mừng sinh nhật ông/bà ạ

  • 이거 드셔 보세요

    igeo deusyeo boseyo

    Mời ông/bà ăn thử món này

  • 잘 다녀오세요

    jal danyeooseyo

    Đi cẩn thận nhé ạ

📐 Ngữ pháp

-(으)시- (honorific)

thể hiện sự tôn trọng với người được nhắc đến

Chèn -(으)시- sau gốc từ để tôn kính người thực hiện hành động (thường là người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn). Ở kiểu lịch sự, nó xuất hiện dưới dạng -(으)세요 (hiện tại) và -(으)셨어요 (quá khứ). Một số động từ dùng từ đặc biệt: 먹다 → 드시다, 자다 → 주무시다, 있다 → 계시다, 말하다 → 말씀하시다. Không bao giờ dùng cho bản thân.

Dạng gốc-(으)시- (honorific)
가다가세요 / 가셨어요
읽다읽으세요 / 읽으셨어요
먹다드세요 / 드셨어요
자다주무세요 / 주무셨어요
있다계세요 / 계셨어요

Ví dụ

  • 아버지께서 신문을 읽으세요.

    abeojikkeseo sinmuneul ilgeuseyo.

    Bố tôi đang đọc báo.

  • 선생님, 어제 잘 주무셨어요?

    seonsaengnim, eoje jal jumusyeosseoyo?

    Thầy ơi, tối qua thầy ngủ ngon không ạ?

  • 할아버지께서 방에 계세요.

    harabeojikkeseo bange gyeseyo.

    Ông đang ở trong phòng.

🗣 Hội thoại

A

할머니, 진지 드셨어요?

halmeoni, jinji deusyeosseoyo?

Bà ơi, bà ăn cơm chưa ạ?

B

응, 먹었어. 너는?

eung, meogeosseo. neoneun?

Ừ, bà ăn rồi. Còn cháu?

A

저도 먹었어요. 할아버지는 어디 계세요?

jeodo meogeosseoyo. harabeojineun eodi gyeseyo?

Cháu cũng ăn rồi ạ. Ông đâu rồi ạ?

B

할아버지는 방에서 주무셔.

harabeojineun bangeseo jumusyeo.

Ông đang ngủ trong phòng.

A

아, 그래요? 할머니, 이거 선물이에요. 드셔 보세요.

a, geuraeyo? halmeoni, igeo seonmurieyo. deusyeo boseyo.

Ồ, vậy ạ? Bà ơi, đây là quà cho bà. Bà ăn thử đi ạ.

B

아이고, 고마워라!

aigo, gomawora!

Ôi, cháu ngoan quá, cảm ơn cháu!

✏️ Luyện tập ngữ pháp

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026