Bài 16 · Sơ cấp 2 · A2

Hẹn hò với bạn bè

약속 잡기

Tình bạn ở Hàn Quốc thường bắt đầu từ câu "Cuối tuần bạn có rảnh không?". Trong bài này, bạn sẽ học cách rủ ai đó, đề xuất thời gian và địa điểm, đồng ý hoặc từ chối lịch sự và nhắn tin đúng cách khi đến muộn.

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể:

  • Rủ ai đó và đề xuất thời gian, địa điểm
  • Nhận lời hoặc từ chối lời mời một cách lịch sự

💬 Mẫu câu chính

  • 주말에 뭐 해요?

    jumare mwo haeyo?

    Cuối tuần bạn làm gì?

  • 시간 있어요?

    sigan isseoyo?

    Bạn có rảnh không?

  • 같이 영화 볼래요?

    gachi yeonghwa bollaeyo?

    Đi xem phim cùng nhau không?

  • 좋아요, 같이 가요!

    joayo, gachi gayo!

    Được, cùng đi nhé!

  • 몇 시에 만날까요?

    myeot sie mannalkkayo?

    Mấy giờ mình gặp nhau?

  • 어디에서 만날까요?

    eodieseo mannalkkayo?

    Gặp nhau ở đâu?

  • 미안해요, 약속이 있어요

    mianhaeyo, yaksogi isseoyo

    Xin lỗi, tôi có hẹn rồi

  • 다음에 같이 해요

    daeume gachi haeyo

    Để lần sau nhé

  • 조금 늦을 것 같아요

    jogeum neujeul geot gatayo

    Chắc tôi sẽ đến muộn một chút

  • 도착했어요

    dochakaesseoyo

    Tôi đến rồi

  • 카톡 해요!

    katok haeyo!

    Nhắn KakaoTalk cho tôi nhé!

📐 Ngữ pháp

-(으)ㄹ까요? / -(으)ㄹ래요?

"Chúng ta … nhé?" / "Bạn có muốn…?"

-(으)ㄹ까요? rủ cùng làm gì ("Chúng ta… nhé?"). -(으)ㄹ래요? hỏi mong muốn của người kia ("Bạn có muốn…?"). Sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -ㄹ까요 / -ㄹ래요; sau các phụ âm khác dùng -을까요 / -을래요.

Dạng gốc-(으)ㄹ까요? / -(으)ㄹ래요?
가다갈까요? / 갈래요?
먹다먹을까요? / 먹을래요?
보다볼까요? / 볼래요?
만나다만날까요? / 만날래요?

Ví dụ

  • 같이 점심 먹을래요?

    gachi jeomsim meogeullaeyo?

    Bạn có muốn ăn trưa cùng không?

  • 몇 시에 만날까요?

    myeot sie mannalkkayo?

    Mấy giờ mình gặp nhau?

  • 주말에 영화 볼래요?

    jumare yeonghwa bollaeyo?

    Cuối tuần đi xem phim không?

🗣 Hội thoại

A

지민 씨, 토요일에 시간 있어요?

jimin ssi, toyoire sigan isseoyo?

Jimin ơi, thứ Bảy bạn có rảnh không?

B

네, 있어요. 왜요?

ne, isseoyo. waeyo?

Có, rảnh. Sao vậy?

A

한강 공원에서 치킨 먹을래요?

hangang gongwoneseo chikin meogeullaeyo?

Đi ăn gà rán ở công viên sông Hàn không?

B

좋아요! 몇 시에 만날까요?

joayo! myeot sie mannalkkayo?

Hay đấy! Mấy giờ gặp nhau?

A

여섯 시 어때요?

yeoseot si eottaeyo?

Sáu giờ được không?

B

좋아요. 도착하면 카톡 해요!

joayo. dochakamyeon katok haeyo!

Được. Đến nơi thì nhắn KakaoTalk cho tôi nhé!

✏️ Luyện tập ngữ pháp

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026