Bài 9 · Sơ cấp 1 · A1

Đi lại: phương tiện và hỏi đường

길 찾기

Seoul có một trong những hệ thống tàu điện ngầm tốt nhất thế giới, nhưng bạn vẫn cần hỏi đường, nói chuyện với tài xế taxi và tìm đúng lối ra. Những mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin đi khắp Hàn Quốc.

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể:

  • Hỏi và hiểu chỉ đường đơn giản
  • Đi tàu điện ngầm, xe buýt và taxi

💬 Mẫu câu chính

  • 지하철역이 어디예요?

    jihacheollyeogi eodiyeyo?

    Ga tàu điện ngầm ở đâu?

  • 여기에서 멀어요?

    yeogieseo meoreoyo?

    Có xa đây không?

  • 걸어서 얼마나 걸려요?

    georeoseo eolmana geollyeoyo?

    Đi bộ mất bao lâu?

  • 오른쪽 / 왼쪽

    oreunjjok / oenjjok

    bên phải / bên trái

  • 쭉 가세요

    jjuk gaseyo

    Đi thẳng

  • 명동으로 가 주세요

    myeongdongeuro ga juseyo

    Cho tôi đến Myeongdong (taxi)

  • 여기에서 세워 주세요

    yeogieseo sewo juseyo

    Dừng ở đây giúp tôi

  • 이 버스 강남 가요?

    i beoseu gangnam gayo?

    Xe buýt này có đi Gangnam không?

  • 몇 번 출구예요?

    myeot beon chulguyeyo?

    Lối ra số mấy?

  • 길을 잃었어요

    gireul ireosseoyo

    Tôi bị lạc đường

  • 어디에서 갈아타요?

    eodieseo garatayo?

    Đổi tuyến ở đâu?

📐 Ngữ pháp

N(으)로

về phía (hướng); bằng (phương tiện)

Dùng 로 sau nguyên âm hoặc ㄹ, và 으로 sau các phụ âm khác. Nó chỉ hướng đi (명동으로 가요: tôi đi Myeongdong) hoặc phương tiện (지하철로 가요: tôi đi bằng tàu điện ngầm).

Dạng gốcN(으)로
학교학교로
명동명동으로
지하철지하철로
버스버스로

Ví dụ

  • 명동으로 가 주세요.

    myeongdongeuro ga juseyo.

    Cho tôi đến Myeongdong.

  • 회사에 버스로 가요.

    hoesae beoseuro gayo.

    Tôi đi làm bằng xe buýt.

  • 오른쪽으로 가세요.

    oreunjjogeuro gaseyo.

    Đi về phía bên phải.

🗣 Hội thoại

A

저기요, 경복궁에 어떻게 가요?

jeogiyo, gyeongbokgunge eotteoke gayo?

Xin lỗi, đến cung Gyeongbokgung đi thế nào ạ?

B

지하철 삼호선을 타세요.

jihacheol samhoseoneul taseyo.

Bạn đi tàu điện ngầm tuyến số 3.

A

여기에서 멀어요?

yeogieseo meoreoyo?

Có xa đây không?

B

아니요, 두 정거장이에요. 오 번 출구로 나가세요.

aniyo, du jeonggeojangieyo. o beon chulguro nagaseyo.

Không, chỉ hai ga thôi. Bạn ra ở lối ra số 5.

A

감사합니다!

gamsahamnida!

Cảm ơn ạ!

B

천만에요. 좋은 하루 보내세요!

cheonmaneyo. joeun haru bonaeseyo!

Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành!

✏️ Luyện tập ngữ pháp

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026