Bài 8 · Sơ cấp 1 · A1
Mua sắm và giá cả
쇼핑
Từ các cửa hàng mỹ phẩm ở Myeongdong đến chợ truyền thống, mua sắm ở Hàn Quốc là cơ hội tuyệt vời để dùng tiếng Hàn. Hãy học cách hỏi giá, size, màu sắc, mặc thử và cả mặc cả.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể:
- Hỏi giá, size và màu sắc
- Xin phép mặc thử hoặc dùng thử
💬 Mẫu câu chính
얼마예요?
eolmayeyo?
Bao nhiêu tiền?
이거 있어요?
igeo isseoyo?
Có cái này không?
다른 색깔 있어요?
dareun saekkal isseoyo?
Có màu khác không?
입어 봐도 돼요?
ibeo bwado dwaeyo?
Tôi mặc thử được không?
너무 비싸요
neomu bissayo
Đắt quá
좀 깎아 주세요
jom kkakka juseyo
Bớt cho tôi một chút
그냥 구경하는 거예요
geunyang gugyeonghaneun geoyeyo
Tôi chỉ xem thôi
이걸로 할게요
igeollo halgeyo
Tôi lấy cái này
봉투 필요하세요?
bongtu piryohaseyo?
Quý khách cần túi không?
교환할 수 있어요?
gyohwanhal su isseoyo?
Có đổi được không?
세일해요?
seilhaeyo?
Có giảm giá không?
📐 Ngữ pháp
-아/어 봐도 돼요?
"Tôi … thử được không?"
Thêm 봐도 돼요? vào dạng -아/어 của động từ để xin phép thử làm gì. Riêng 돼요? nghĩa là "Được không?", trả lời là 네, 돼요 hoặc 아니요, 안 돼요.
| Dạng gốc | -아/어 봐도 돼요? |
|---|---|
| 입다 (clothes) | 입어 봐도 돼요? |
| 먹다 | 먹어 봐도 돼요? |
| 신다 (shoes) | 신어 봐도 돼요? |
| 쓰다 (hat, glasses) | 써 봐도 돼요? |
Ví dụ
이 신발 신어 봐도 돼요?
i sinbal sineo bwado dwaeyo?
Tôi đi thử đôi giày này được không?
이거 먹어 봐도 돼요?
igeo meogeo bwado dwaeyo?
Tôi ăn thử cái này được không?
이 티셔츠 입어 봐도 돼요?
i tisyeocheu ibeo bwado dwaeyo?
Tôi mặc thử áo phông này được không?
🗣 Hội thoại
이 티셔츠 얼마예요?
i tisyeocheu eolmayeyo?
Áo phông này bao nhiêu tiền?
이만 원이에요.
iman wonieyo.
20.000 won.
다른 색깔도 있어요?
dareun saekkaldo isseoyo?
Có màu khác không?
네, 검은색하고 흰색 있어요.
ne, geomeunsaekago huinsaek isseoyo.
Có, có màu đen và màu trắng.
흰색으로 주세요. 좀 깎아 주세요!
huinsaegeuro juseyo. jom kkakka juseyo!
Cho tôi màu trắng. Bớt cho tôi chút nhé!
그럼 만 팔천 원에 드릴게요.
geureom man palcheon wone deurilgeyo.
Vậy tôi bán cho bạn 18.000 won.
✏️ Luyện tập ngữ pháp
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
✅ Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.
Cập nhật: tháng 11 năm 2026