Bài 18 · Sơ cấp 2 · A2

Miêu tả người và đồ vật

사람과 사물 묘사

Làm sao để miêu tả một người bạn, chiếc túi bị mất hay chiếc áo muốn mua? Bài này dạy từ vựng về ngoại hình, tính cách, màu sắc và cách đặt tính từ trước danh từ: 큰 가방, 예쁜 옷.

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể:

  • Miêu tả ngoại hình và tính cách
  • Miêu tả đồ vật theo kích cỡ, màu sắc và chất lượng

💬 Mẫu câu chính

  • 키가 커요

    kiga keoyo

    Cao

  • 머리가 길어요

    meoriga gireoyo

    Tóc dài

  • 눈이 예뻐요

    nuni yeppeoyo

    Mắt đẹp

  • 착하고 재미있어요

    chakago jaemiisseoyo

    Hiền lành và vui tính

  • 빨간색 가방

    ppalgansaek gabang

    cái túi màu đỏ

  • 이 파란색 셔츠 어때요?

    i paransaek syeocheu eottaeyo?

    Áo sơ mi xanh này thế nào?

  • 더 큰 거 있어요?

    deo keun geo isseoyo?

    Có cái lớn hơn không?

  • 아주 귀여워요

    aju gwiyeowoyo

    Dễ thương quá

  • 새 휴대폰이에요

    sae hyudaeponieyo

    Đây là điện thoại mới

  • 어떤 사람이에요?

    eotteon saramieyo?

    Người đó là người thế nào?

📐 Ngữ pháp

A-(으)ㄴ + N

tính từ + danh từ ("cái túi to")

Để đặt tính từ trước danh từ, thêm -ㄴ sau gốc từ kết thúc bằng nguyên âm và -은 sau phụ âm: 크다 → 큰 가방, 작다 → 작은 방. Tính từ kết thúc bằng 있다/없다 dùng -는: 맛있는 음식, 재미없는 영화. Tính từ bất quy tắc ㅂ đổi ㅂ thành 운: 귀엽다 → 귀여운, 맵다 → 매운.

Dạng gốcA-(으)ㄴ + N
크다큰 가방
작다작은 방
예쁘다예쁜 옷
맛있다맛있는 음식
귀엽다귀여운 강아지

Ví dụ

  • 큰 가방이 필요해요.

    keun gabangi piryohaeyo.

    Tôi cần một cái túi to.

  • 정말 맛있는 음식이에요.

    jeongmal masinneun eumsigieyo.

    Đây là món ăn rất ngon.

  • 공원에서 귀여운 고양이를 봤어요.

    gongwoneseo gwiyeoun goyangireul bwasseoyo.

    Tôi thấy một con mèo dễ thương ở công viên.

🗣 Hội thoại

A

민수 씨 여자 친구는 어떤 사람이에요?

minsu ssi yeoja chinguneun eotteon saramieyo?

Minsu ơi, bạn gái anh là người thế nào?

B

키가 크고 머리가 길어요.

kiga keugo meoriga gireoyo.

Cô ấy cao và tóc dài.

A

성격은 어때요?

seonggyeogeun eottaeyo?

Tính cách thì sao?

B

정말 착하고 재미있어요. 웃는 모습이 예뻐요.

jeongmal chakago jaemiisseoyo. unneun moseubi yeppeoyo.

Rất hiền và vui tính. Lúc cười trông rất đẹp.

A

와, 좋겠어요! 사진 있어요?

wa, jokesseoyo! sajin isseoyo?

Ôi, thích thế! Có ảnh không?

B

네, 여기요. 빨간색 옷을 입은 사람이에요.

ne, yeogiyo. ppalgansaek oseul ibeun saramieyo.

Có, đây này. Là người mặc áo đỏ.

✏️ Luyện tập ngữ pháp

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026