Bài 14 · Sơ cấp 2 · A2
Nói về quá khứ
과거 이야기
Hôm qua bạn đã làm gì? Cuối tuần thế nào? Trong bài này, bạn sẽ học thì quá khứ trong tiếng Hàn, một trong những mẫu câu hữu ích nhất khi giao tiếp, và luyện kể lại những việc mình đã làm.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể:
- Kể về việc mình đã làm hôm qua hoặc cuối tuần trước
- Hỏi người khác về những gì họ đã trải qua
💬 Mẫu câu chính
어제 뭐 했어요?
eoje mwo haesseoyo?
Hôm qua bạn đã làm gì?
친구를 만났어요
chingureul mannasseoyo
Tôi đã gặp bạn
영화를 봤어요
yeonghwareul bwasseoyo
Tôi đã xem phim
집에서 쉬었어요
jibeseo swieosseoyo
Tôi đã nghỉ ngơi ở nhà
아침 먹었어요?
achim meogeosseoyo?
Bạn ăn sáng chưa?
지난주에 부산에 갔어요
jinanjue busane gasseoyo
Tuần trước tôi đã đi Busan
정말 재미있었어요
jeongmal jaemiisseosseoyo
Vui lắm
많이 피곤했어요
mani pigonhaesseoyo
Tôi đã rất mệt
작년에 한국어를 배우기 시작했어요
jangnyeone hangugeoreul baeugi sijakaesseoyo
Tôi bắt đầu học tiếng Hàn từ năm ngoái
언제 한국에 왔어요?
eonje hanguge wasseoyo?
Bạn đến Hàn Quốc khi nào?
📐 Ngữ pháp
-았어요 / -었어요 / -했어요
thì quá khứ, kiểu lịch sự
Xuất phát từ dạng hiện tại rồi đổi -아요 → -았어요, -어요 → -었어요, 해요 → 했어요. Nguyên âm thường được rút gọn: 가 + 았어요 → 갔어요, 보 + 았어요 → 봤어요, 마시 + 었어요 → 마셨어요. Tiếng Hàn dùng cùng một dạng cho "đã đi" và "từng đi".
| Dạng gốc | -았어요 / -었어요 / -했어요 |
|---|---|
| 가다 | 갔어요 |
| 먹다 | 먹었어요 |
| 하다 | 했어요 |
| 보다 | 봤어요 |
| 마시다 | 마셨어요 |
Ví dụ
어제 친구를 만났어요.
eoje chingureul mannasseoyo.
Hôm qua tôi đã gặp bạn.
주말에 숙제를 했어요.
jumare sukjereul haesseoyo.
Cuối tuần tôi đã làm bài tập.
아침에 커피를 마셨어요.
achime keopireul masyeosseoyo.
Buổi sáng tôi đã uống cà phê.
🗣 Hội thoại
수진 씨, 주말에 뭐 했어요?
sujin ssi, jumare mwo haesseoyo?
Sujin ơi, cuối tuần bạn làm gì?
친구하고 홍대에 갔어요.
chinguhago hongdaee gasseoyo.
Tôi đi Hongdae với bạn.
와, 거기에서 뭐 했어요?
wa, geogieseo mwo haesseoyo?
Ồ, ở đó các bạn làm gì?
쇼핑하고 떡볶이를 먹었어요.
syopinghago tteokbokkireul meogeosseoyo.
Bọn tôi đi mua sắm và ăn tteokbokki.
재미있었어요?
jaemiisseosseoyo?
Có vui không?
네, 정말 재미있었어요! 마크 씨는요?
ne, jeongmal jaemiisseosseoyo! makeu ssineunyo?
Vui lắm! Còn Mark thì sao?
저는 집에서 한국 드라마를 봤어요.
jeoneun jibeseo hanguk deuramareul bwasseoyo.
Tôi ở nhà xem phim Hàn.
✏️ Luyện tập ngữ pháp
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
✅ Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.
Cập nhật: tháng 11 năm 2026