Bài 11 · Sơ cấp 1 · A1
Cảm xúc và phản ứng
감정 표현
Biết cách nói cảm xúc giúp tiếng Hàn của bạn sinh động hơn. Bài này giới thiệu những cảm xúc hằng ngày và các từ cảm thán người Hàn dùng liên tục — chính là những từ bạn nghe trong show thực tế, phim truyền hình và livestream của idol.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể:
- Diễn tả cảm xúc của mình
- Phản ứng tự nhiên trong hội thoại
💬 Mẫu câu chính
좋아요
joayo
Tốt / Tôi thích
싫어요
sireoyo
Tôi không thích
행복해요
haengbokaeyo
Tôi hạnh phúc
슬퍼요
seulpeoyo
Tôi buồn
피곤해요
pigonhaeyo
Tôi mệt
배고파요
baegopayo
Tôi đói
심심해요
simsimhaeyo
Tôi chán
신나요!
sinnayo!
Hào hứng quá!
걱정돼요
geokjeongdwaeyo
Tôi lo lắng
대박!
daebak!
Đỉnh quá!
진짜요?
jinjjayo?
Thật á?
아파요
apayo
Tôi đau / Tôi bị ốm
📐 Ngữ pháp
-아요 / -어요 / -해요
thì hiện tại, kiểu lịch sự
Bỏ 다 để lấy gốc từ. Nếu nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ, thêm -아요; còn lại thêm -어요. Từ kết thúc bằng 하다 luôn thành 해요. Gốc từ kết thúc bằng ㅡ sẽ bỏ ㅡ: 바쁘다 → 바빠요, 슬프다 → 슬퍼요.
| Dạng gốc | -아요 / -어요 / -해요 |
|---|---|
| 좋다 | 좋아요 |
| 맛있다 | 맛있어요 |
| 피곤하다 | 피곤해요 |
| 바쁘다 | 바빠요 |
| 슬프다 | 슬퍼요 |
Ví dụ
오늘 정말 바빠요.
oneul jeongmal bappayo.
Hôm nay tôi rất bận.
이 음식 정말 맛있어요.
i eumsik jeongmal masisseoyo.
Món này ngon thật.
저는 지금 행복해요.
jeoneun jigeum haengbokaeyo.
Bây giờ tôi rất hạnh phúc.
🗣 Hội thoại
오늘 기분 어때요?
oneul gibun eottaeyo?
Hôm nay bạn thấy thế nào?
좀 피곤해요. 어제 늦게 잤어요.
jom pigonhaeyo. eoje neutge jasseoyo.
Hơi mệt. Hôm qua tôi ngủ muộn.
왜요?
waeyo?
Sao vậy?
콘서트 티켓을 샀어요! 너무 신나서 못 잤어요.
konseoteu tikeseul sasseoyo! neomu sinnaseo mot jasseoyo.
Tôi mua được vé concert! Hào hứng quá nên không ngủ được.
진짜요? 대박!
jinjjayo? daebak!
Thật á? Đỉnh quá!
같이 갈래요?
gachi gallaeyo?
Đi cùng không?
✏️ Luyện tập ngữ pháp
Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.
✅ Câu đố nhanh
Chọn nghĩa đúng.
Cập nhật: tháng 11 năm 2026