K-pop & phim Hàn · Sơ cấp 2 · A2

Tiếng Hàn trong phim tình cảm

로맨스 드라마 표현

Tỏ tình, buổi hẹn đầu tiên, ghen tuông và chia tay: phim tình cảm Hàn có bộ từ vựng riêng. Bài này dạy các từ và câu nói thân mật trong những cảnh phim nổi tiếng, cùng góc nhìn về văn hóa hẹn hò thực tế ở Hàn Quốc. Mọi câu ví dụ đều do chúng tôi tự viết.

Tôn trọng người sáng tạo: chúng tôi không đăng lời bài hát hay kịch bản phim. Tên tác phẩm và nghệ sĩ chỉ dùng để tham khảo học tập, mọi câu ví dụ đều do chúng tôi tự viết. Hãy thưởng thức nhạc và phim trên kênh chính thức, rồi dán lời chính thức vào Công cụ lời bài hát để học.

💬 Từ vựng chính

  • 좋아해

    joahae

    Tớ thích cậu

  • 우리 사귈래?

    uri sagwillae?

    Mình hẹn hò nhé?

  • 고백

    gobaek

    lời tỏ tình

  • 첫눈에 반했어

    cheonnune banhaesseo

    Tớ đã yêu từ cái nhìn đầu tiên

  • 보고 싶었어

    bogo sipeosseo

    Tớ nhớ cậu lắm

  • 데이트

    deiteu

    buổi hẹn hò

  • 설레요

    seolleyo

    Tim tôi rung rinh

  • 질투해?

    jiltuhae?

    Cậu ghen à?

  • 헤어지자

    heeojija

    Mình chia tay đi

  • 다시 시작하자

    dasi sijakaja

    Mình bắt đầu lại nhé

  • 운명

    unmyeong

    định mệnh

  • 첫사랑

    cheotsarang

    mối tình đầu

🗣 Câu ví dụ

처음 본 날부터 너를 좋아했어.

cheoeum bon nalbuteo neoreul joahaesseo.

Tớ đã thích cậu từ ngày đầu gặp mặt.

주말에 데이트할래?

jumare deiteuhallae?

Cuối tuần đi hẹn hò không?

첫눈이 오면 같이 걷자.

cheonnuni omyeon gachi geotja.

Khi tuyết đầu mùa rơi, mình cùng đi dạo nhé.

너랑 있으면 설레.

neorang isseumyeon seolle.

Ở bên cậu, tim tớ cứ rung rinh.

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026