K-pop & phim Hàn · Sơ cấp 1 · A1

Giải nghĩa tên bài hát BTS bằng tiếng Hàn

BTS 노래 제목

Nhiều bài hát của BTS có cả tên tiếng Anh và tên tiếng Hàn, và tên tiếng Hàn thường mang ý nghĩa khác. Tách những tên này thành từng từ là cách học từ vựng và ngữ pháp rất thú vị. (Chúng tôi chỉ giải thích tên bài hát — không đăng lời bài hát.)

Tôn trọng người sáng tạo: chúng tôi không đăng lời bài hát hay kịch bản phim. Tên tác phẩm và nghệ sĩ chỉ dùng để tham khảo học tập, mọi câu ví dụ đều do chúng tôi tự viết. Hãy thưởng thức nhạc và phim trên kênh chính thức, rồi dán lời chính thức vào Công cụ lời bài hát để học.

💬 Từ vựng chính

  • 방탄소년단

    bangtansonyeondan

    BTS: 방탄 (chống đạn) + 소년단 (đội thiếu niên)

  • 봄날

    bomnal

    "Spring Day": 봄 (mùa xuân) + 날 (ngày)

  • 피 땀 눈물

    pi ttam nunmul

    "Blood Sweat & Tears": 피 (máu), 땀 (mồ hôi), 눈물 (nước mắt)

  • 작은 것들을 위한 시

    jageun geotdeureul wihan si

    "Boy With Luv", nghĩa đen "bài thơ cho những điều nhỏ bé"

  • 불타오르네

    bultaoreune

    "FIRE", nghĩa đen "bùng cháy rồi!": 불 (lửa) + 타오르다 (bốc cháy)

  • 쩔어

    jjeoreo

    "DOPE": tiếng lóng nghĩa là "đỉnh, quá chất"

  • 소우주

    souju

    "Mikrokosmos": 소 (nhỏ) + 우주 (vũ trụ)

  • 전하지 못한 진심

    jeonhaji motan jinsim

    "The Truth Untold", nghĩa đen "tấm chân tình không thể nói ra"

  • 고민보다 Go

    gominboda Go

    "GO GO", nghĩa đen "Go thay vì lo lắng": 고민 (lo lắng) + 보다 (hơn là)

  • 화양연화

    hwayangyeonhwa

    "The Most Beautiful Moment in Life" (loạt album), từ thành ngữ bốn chữ Hán "hoa dạng niên hoa"

🗣 Câu ví dụ

봄날이 좋아요.

bomnari joayo.

Tôi thích những ngày xuân.

이건 너를 위한 선물이야.

igeon neoreul wihan seonmuriya.

Đây là món quà dành cho cậu.

이 춤 진짜 쩔어!

i chum jinjja jjeoreo!

Điệu nhảy này đỉnh thật!

진심으로 고마워요.

jinsimeuro gomawoyo.

Thật lòng cảm ơn bạn.

고민하지 마!

gominhaji ma!

Đừng lo nghĩ nữa!

✅ Câu đố nhanh

Chọn nghĩa đúng.

Luyện với thẻ từ

Cập nhật: tháng 11 năm 2026